Hỗ trợ kỹ thuật
- Gasket Cao Su Công Nghiệp – Phân Loại, Vật Liệu Và Cách Lựa Chọn Gioăng Phù Hợp
- Một Hệ Thống Xử Lý Nước Bị Rò Rỉ – Nguyên Nhân Chưa Hẳn Là Do Ống
- ỐNG VÀ PHỤ KIỆN UPVC ASTM D1785: QUY CÁCH VÀ KỸ THUẬT ỐNG NHỰA UPVC (SCH 40, SCH 80, SCH 120)
- Cánh Khuấy Inox Bọc Nhựa PVDF – Giải Pháp Khuấy Trộn Chống Ăn Mòn Hiệu Quả Cao
- So sánh công nghệ nối ống: Hàn nhiệt đối đầu và hàn lồng – Ưu nhược & ứng dụng phù hợp
Gasket Cao Su Công Nghiệp – Phân Loại, Vật Liệu Và Cách Lựa Chọn Gioăng Phù Hợp
Gasket Cao Su Công Nghiệp – Phân Loại, Vật Liệu Và Cách Lựa Chọn Gioăng Phù Hợp
Gasket cao su là một trong những nhóm vật liệu làm kín được sử dụng phổ biến trong hệ thống đường ống, van, bơm, thiết bị công nghiệp, mặt bích và các mối ghép cần tháo lắp. Nhờ đặc tính đàn hồi và khả năng thích ứng với bề mặt tiếp xúc, gioăng cao su có thể tạo ra vùng làm kín hiệu quả khi được lựa chọn đúng vật liệu và điều kiện làm việc.
Tuy nhiên, “cao su” không phải là một loại vật liệu duy nhất. EPDM, NBR/Buna-N, Viton/FKM, Neoprene, Silicone, SBR và Natural Rubber có những đặc tính khác nhau về khả năng chịu nhiệt, dầu, nước, hóa chất, ozone, thời tiết và áp suất.
Theo tài liệu kỹ thuật của Hennig Gasket & Seals, việc lựa chọn vật liệu gasket cao su cần xem xét đồng thời nhiều yếu tố như nhiệt độ, môi trường, môi chất, áp suất và đặc tính hóa học của polymer. Hennig cũng lưu ý rằng bảng tương thích vật liệu chỉ mang tính tham khảo và việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên điều kiện ứng dụng cụ thể.
1. Gasket cao su là gì?
Gasket cao su là gioăng làm kín được chế tạo từ các loại elastomer khác nhau. Gioăng được đặt giữa hai bề mặt ghép nối và chịu lực nén khi hệ thống được siết chặt.
Khi được nén đúng mức, vật liệu cao su có khả năng biến dạng để bù đắp những sai lệch nhỏ, khe hở hoặc độ không phẳng trên bề mặt tiếp xúc, từ đó hình thành vùng làm kín.
Gasket cao su thường được sử dụng tại:
- Mặt bích đường ống.
- Mối nối giữa ống và van.
- Mối nối giữa van và thiết bị.
- Mặt bích của bơm.
- Bồn chứa và thiết bị xử lý.
- Thiết bị hóa chất.
- Hệ thống xử lý nước.
- Thiết bị thực phẩm và đồ uống.
- Các mối ghép cần tháo lắp và bảo trì định kỳ.
2. Vì sao gasket cao su được sử dụng rộng rãi?
So với nhiều vật liệu làm kín cứng, cao su có ưu điểm quan trọng là độ đàn hồi và khả năng biến dạng. Đây là đặc tính giúp gasket thích ứng với các bề mặt ghép nối và tạo seal khi chịu lực nén.
Một gasket cao su phù hợp cần đồng thời đáp ứng nhiều yêu cầu:
- Đủ mềm để thích ứng với bề mặt cần làm kín.
- Có khả năng phục hồi đàn hồi phù hợp.
- Có độ bền cơ học cần thiết.
- Không bị phá hủy bởi môi chất.
- Duy trì đặc tính trong khoảng nhiệt độ làm việc.
- Phù hợp với áp suất và thiết kế mối ghép.
Hennig cũng nhấn mạnh rằng độ mềm, khả năng nén và phục hồi, độ bền, khả năng làm việc ở nhiệt độ vận hành và tính tương thích hóa học đều là những yếu tố quan trọng khi lựa chọn gasket cao su.
3. Các loại vật liệu gasket cao su phổ biến
Hennig hiện cung cấp và gia công nhiều loại gasket từ cao su, bao gồm Buna-N/Nitrile, Natural/Gum Rubber, SBR, EPDM, Neoprene, Silicone, Viton/FKM, Polyurethane cùng các loại cao su chuyên dụng khác.
| Vật liệu | Tên thường gặp | Đặc tính nổi bật | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|---|
| EPDM | Ethylene Propylene Diene Monomer | Khả năng chống nước, hơi nước, ozone, thời tiết và nhiều hóa chất tốt. | Nước, xử lý nước, hóa chất phù hợp, HVAC, đường ống công nghiệp. |
| NBR | Buna-N / Nitrile | Khả năng chống dầu, nhiên liệu và nhiều hydrocarbon tốt. | Dầu, nhiên liệu, hydraulic fluid, máy móc và thiết bị công nghiệp. |
| FKM | Viton® / Fluoroelastomer | Khả năng chịu dầu, nhiên liệu và nhiều môi trường hóa chất; làm việc ở dải nhiệt độ rộng. | Hóa chất, dầu khí, thiết bị công nghiệp và môi trường nhiệt độ cao phù hợp. |
| Neoprene | Chloroprene Rubber | Khả năng chống nước và đặc tính cơ học tốt. | Nước, thiết bị công nghiệp, môi trường ngoài trời và các ứng dụng phù hợp. |
| Silicone | Silicone Rubber | Khả năng làm việc trong khoảng nhiệt độ rộng. | Thiết bị nhiệt, thực phẩm và các ứng dụng yêu cầu silicone phù hợp. |
| SBR | Red Rubber | Độ đàn hồi và khả năng chống mài mòn phù hợp với nhiều ứng dụng cơ bản. | Nước, gasket công nghiệp thông dụng và các ứng dụng không yêu cầu khả năng kháng dầu cao. |
| Natural Rubber | Gum Rubber | Độ đàn hồi và khả năng chống mài mòn tốt. | Các ứng dụng công nghiệp phù hợp với cao su tự nhiên. |
| Polyurethane | PU / Urethane | Đặc tính cơ học và khả năng chống mài mòn tốt. | Các ứng dụng cần độ bền cơ học và chống mài mòn. |
4. Gasket EPDM – lựa chọn phổ biến cho nước và môi trường ngoài trời
EPDM là một trong những vật liệu quan trọng trong nhóm gasket cao su công nghiệp. Hennig cung cấp EPDM gasket với nhiều grade khác nhau, trong đó có Commercial, FDA và Peroxide Cured; vật liệu EPDM của Hennig được công bố phù hợp với ASTM D2000-M2BA.
Theo bảng tính chất vật liệu của Hennig, EPDM có khả năng chống ozone, acid, alkali, nước và hơi nước tốt. Đây là lý do EPDM thường được xem xét trong các hệ thống nước, xử lý nước và nhiều ứng dụng công nghiệp ngoài trời.
Tuy nhiên, EPDM không nên được lựa chọn chỉ vì tên vật liệu. Môi chất thực tế, nhiệt độ, áp suất, grade và công thức compound của gasket cần được xác định trước khi sử dụng.
Ứng dụng thường gặp của gasket EPDM
- Đường ống nước.
- Hệ thống xử lý nước.
- Hệ thống nước thải.
- Van và phụ kiện đường ống.
- Hệ thống HVAC phù hợp.
- Ứng dụng ngoài trời.
- Một số hệ thống hóa chất phù hợp với EPDM.
5. Gasket NBR / Buna-N – phù hợp với dầu và nhiên liệu
NBR – Nitrile Rubber, còn được gọi là Buna-N, là vật liệu gasket phổ biến trong các ứng dụng liên quan đến dầu, nhiên liệu và nhiều loại hydrocarbon.
Theo Hennig, Nitrile có các đặc tính quan trọng như độ mềm, độ bền, độ giãn dài và compression set phù hợp với nhiều ứng dụng gasket. Hennig cũng lưu ý rằng Nitrile có khả năng chống nhiều loại dầu và nhiên liệu nhưng bị ảnh hưởng bởi một số dung môi như acetone, MEK và một số hydrocarbon thơm.
Do đó, không nên hiểu đơn giản rằng “NBR chịu được mọi loại dầu”. Cần xác định chính xác loại môi chất trước khi lựa chọn.
6. Gasket Viton / FKM – khi cần khả năng kháng dầu và hóa chất cao hơn
FKM, thường được gọi theo thương hiệu phổ biến là Viton®, thuộc nhóm fluoroelastomer được sử dụng trong nhiều ứng dụng cần khả năng chống dầu, nhiên liệu và hóa chất.
So với NBR, FKM thường được xem xét khi ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt hoặc kháng hóa chất cao hơn. Tuy nhiên, FKM có chi phí vật liệu cao hơn và không phải môi chất nào cũng phù hợp với FKM.
Vì vậy, khi lựa chọn FKM gasket cần xác định:
- Loại hóa chất.
- Nhiệt độ liên tục.
- Nhiệt độ đỉnh.
- Áp suất.
- Thời gian tiếp xúc.
- Grade FKM cụ thể.
7. Gasket Neoprene – cao su chloroprene cho ứng dụng công nghiệp
Neoprene là một loại cao su tổng hợp được Hennig cung cấp dưới dạng gasket, seal và washer.
Hennig cũng cung cấp các loại Neoprene chuyên dụng, bao gồm loại FDA approved cho các ứng dụng tiếp xúc thực phẩm theo điều kiện quy định phù hợp, cũng như Neoprene có đặc tính chống cháy theo các tiêu chuẩn mà hãng công bố.
Neoprene có thể được sử dụng trong các ứng dụng cần khả năng chống nước và đặc tính cơ học phù hợp. Tuy nhiên, vật liệu vẫn cần được lựa chọn theo môi chất và nhiệt độ thực tế.
8. Gasket Silicone – lựa chọn cho ứng dụng nhiệt độ và độ sạch phù hợp
Silicone gasket là một nhóm vật liệu có đặc điểm nổi bật về khả năng làm việc trong dải nhiệt độ rộng.
Hennig liệt kê Silicone trong nhóm vật liệu cao su mà hãng tồn kho và sử dụng để gia công gasket, seal và các chi tiết làm kín.
Silicone có thể phù hợp với:
- Thiết bị cần độ ổn định nhiệt.
- Thiết bị thực phẩm khi sử dụng đúng grade.
- Ứng dụng cần vật liệu có độ đàn hồi phù hợp.
- Một số thiết bị công nghiệp và thiết bị nhiệt.
Một điểm cần lưu ý là khả năng chịu hóa chất của Silicone không đồng nghĩa với khả năng chịu mọi hóa chất. Hennig cho thấy Silicone có khả năng chống acid và alkali thấp hơn một số vật liệu khác trong bảng so sánh vật liệu cao su. Vì vậy cần kiểm tra tương thích môi chất trước khi lựa chọn.
9. So sánh nhanh các vật liệu gasket cao su
| Vật liệu | Nước | Dầu / nhiên liệu | Ozone / thời tiết | Hóa chất | Định hướng ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| EPDM | Tốt | Không phải lựa chọn ưu tiên | Rất tốt | Tốt với nhiều môi trường | Nước, xử lý nước, ngoài trời |
| NBR | Tốt | Rất tốt | Hạn chế | Phụ thuộc môi chất | Dầu, nhiên liệu, hydraulic |
| FKM / Viton | Phụ thuộc ứng dụng | Tốt | Tốt | Tốt với nhiều môi chất | Dầu, hóa chất, nhiệt độ cao phù hợp |
| Neoprene | Tốt | Phụ thuộc loại dầu | Tốt | Phụ thuộc môi chất | Nước và ứng dụng công nghiệp |
| Silicone | Tốt | Không phải lựa chọn ưu tiên cho mọi loại dầu | Tốt | Phụ thuộc môi chất | Nhiệt độ, thực phẩm và ứng dụng phù hợp |
| SBR | Tốt | Hạn chế | Trung bình | Hạn chế | Gasket công nghiệp thông dụng |
Lưu ý: bảng trên là định hướng lựa chọn vật liệu, không phải bảng tương thích hóa chất cuối cùng. Hennig cũng khuyến cáo rằng tính tương thích phải được xác định theo từng polymer và từng môi chất cụ thể.
10. Gasket cao su Shieyu – sản phẩm SDT đang kinh doanh
Trong nhóm gasket cao su công nghiệp mà SDT Group đang cung cấp, Shieyu Gasket là dòng sản phẩm đặc biệt phù hợp với hệ thống đường ống, van và phụ kiện nhựa công nghiệp.
Theo thông tin sản phẩm đang được SDT công bố, vòng đệm mặt bích Shieyu có các lựa chọn vật liệu gồm:
- EPDM.
- Viton / FKM.
- PTFE đối với các ứng dụng cần khả năng kháng hóa chất cao.
Gasket Shieyu được cung cấp cho nhiều tiêu chuẩn mặt bích gồm ANSI 150, JIS 10K, DIN PN10 và DIN PN16, với dải kích thước từ 1/2" đến 24" (DN15 – DN600).
Đây là nhóm sản phẩm phù hợp để sử dụng cùng hệ thống ống nhựa, van nhựa UPVC, CPVC, PVDF và các thiết bị đường ống công nghiệp có kết nối mặt bích.
11. Gasket Shieyu phù hợp với hệ thống nào?
| Hệ thống | Vật liệu gasket có thể xem xét | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Ống và van UPVC | EPDM / FKM tùy môi chất | Nước, hóa chất phù hợp |
| Ống CPVC | EPDM / FKM tùy điều kiện | Hóa chất, nước nóng và hệ thống công nghiệp phù hợp |
| Ống PVDF | FKM / PTFE tùy môi chất | Hóa chất và môi trường yêu cầu cao |
| Xử lý nước | EPDM | Đường ống, van, bơm và thiết bị |
| Hóa chất | FKM hoặc PTFE tùy môi chất | Đường ống hóa chất, bể và thiết bị |
| Thực phẩm / đồ uống | Phải xác định đúng grade phù hợp | Các vị trí yêu cầu vật liệu đạt yêu cầu tiếp xúc thực phẩm |
12. Gasket cao su EPDM hay Viton – nên chọn loại nào?
Đây là câu hỏi thường gặp khi lựa chọn gioăng mặt bích. Không có câu trả lời cố định rằng EPDM hoặc Viton luôn tốt hơn. Hai vật liệu được thiết kế cho những nhóm môi trường khác nhau.
| Tiêu chí | EPDM | FKM / Viton |
|---|---|---|
| Nước | Phù hợp với nhiều ứng dụng | Cần xem xét ứng dụng cụ thể |
| Hơi nước | Phù hợp với nhiều ứng dụng | Phụ thuộc grade và điều kiện |
| Dầu khoáng | Không phải lựa chọn ưu tiên | Phù hợp hơn trong nhiều trường hợp |
| Nhiên liệu | Không phải lựa chọn ưu tiên | Phù hợp hơn trong nhiều trường hợp |
| Ozone / thời tiết | Rất tốt | Tốt |
| Hóa chất | Tốt với nhiều loại hóa chất | Tốt với nhiều loại hóa chất |
| Chi phí vật liệu | Thường kinh tế hơn | Thường cao hơn |
Việc lựa chọn cuối cùng phải dựa trên môi chất cụ thể, nhiệt độ, áp suất và grade vật liệu, thay vì chỉ dựa vào tên EPDM hoặc Viton.
13. Cách chọn gasket cao su theo môi chất
Hệ thống nước
EPDM thường là một trong những vật liệu đầu tiên cần xem xét đối với hệ thống nước và xử lý nước, tùy điều kiện nhiệt độ, hóa chất và grade.
Hệ thống dầu và nhiên liệu
NBR/Buna-N và FKM thường được xem xét trong các ứng dụng liên quan đến dầu và nhiên liệu. FKM có thể được lựa chọn khi yêu cầu về nhiệt độ hoặc khả năng kháng hóa chất cao hơn.
Hệ thống hóa chất
Không nên chọn gasket chỉ dựa trên tên hóa chất. Cần xem xét nồng độ, nhiệt độ, áp suất, thời gian tiếp xúc và grade của polymer.
Hệ thống ngoài trời
EPDM và một số vật liệu khác có khả năng chống ozone và thời tiết tốt hơn những vật liệu nhạy cảm với UV/ozone.
Ứng dụng thực phẩm
Cần xác định rõ gasket có sử dụng grade đạt yêu cầu tiếp xúc thực phẩm hay không. Hennig cung cấp một số vật liệu FDA approved, trong đó có FDA Nitrile và FDA Neoprene.
14. Chọn gasket cao su theo nhiệt độ
Nhiệt độ là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn gasket.
Không nên lấy một con số nhiệt độ từ một loại EPDM, NBR hoặc Silicone cụ thể rồi áp dụng cho mọi gasket cùng tên vật liệu. Cùng một polymer có thể có nhiều compound, grade, độ cứng và cấu trúc khác nhau.
Khi yêu cầu báo giá gasket cao su, nên cung cấp:
- Nhiệt độ làm việc liên tục.
- Nhiệt độ cao nhất có thể xảy ra.
- Nhiệt độ thấp nhất.
- Thời gian tiếp xúc với nhiệt độ cao.
- Chu kỳ gia nhiệt và làm nguội.
15. Chọn gasket cao su theo áp suất
Áp suất tác động lên gasket thông qua môi chất và mối ghép. Tuy nhiên, khả năng chịu áp không chỉ phụ thuộc vào vật liệu cao su mà còn phụ thuộc vào:
- Chiều dày gasket.
- Độ cứng vật liệu.
- Chiều rộng vùng làm kín.
- Thiết kế mặt bích.
- Lực siết bulông.
- Độ phẳng của mặt bích.
- Độ nhám bề mặt.
- Nhiệt độ.
- Tính chất môi chất.
Do đó, một gasket cao su có kích thước phù hợp nhưng lắp đặt với lực siết không đúng vẫn có thể gây rò rỉ.
16. Gasket cao su cho mặt bích nhựa
Đây là nhóm ứng dụng đặc biệt phù hợp với hệ thống sản phẩm mà SDT Group đang kinh doanh.
Các hệ thống ống nhựa công nghiệp thường sử dụng mặt bích UPVC, CPVC, PVDF hoặc các loại nhựa kỹ thuật khác. Khi lựa chọn gasket, cần đảm bảo gasket tương thích với:
- Vật liệu ống.
- Vật liệu mặt bích.
- Tiêu chuẩn mặt bích.
- DN/kích thước đường ống.
- Môi chất.
- Nhiệt độ.
- Áp suất.
Gasket Shieyu mà SDT Group đang cung cấp có các cấu hình phù hợp với ANSI 150, JIS 10K, DIN PN10 và DIN PN16, từ DN15 đến DN600, giúp đáp ứng nhiều hệ thống đường ống và van công nghiệp.
17. Gasket cao su gia công theo yêu cầu
Không phải mọi thiết bị đều sử dụng gasket có kích thước tiêu chuẩn. Trong nhiều trường hợp, gasket cần được gia công theo bản vẽ hoặc theo mẫu cũ.
Hennig có năng lực gia công gasket cao su bằng:
- Waterjet Cutting.
- Flash Cutting.
- Die Cutting.
- Hand Cutting.
Hennig cũng cho biết có thể sản xuất gasket theo bản vẽ hoặc reverse engineer từ mẫu thực tế. Các phương pháp này cho phép xử lý từ đơn hàng nhỏ đến sản xuất số lượng lớn.
18. Khi nào nên sử dụng gasket cao su gia công theo mẫu?
Gia công theo mẫu đặc biệt hữu ích khi:
- Gasket cũ không còn mã sản phẩm.
- Thiết bị đã sử dụng nhiều năm.
- OEM không còn cung cấp gasket.
- Kích thước gasket không theo tiêu chuẩn thông dụng.
- Thiết bị cần thay gasket gấp.
- Không có bản vẽ nhưng còn gasket mẫu.
Khách hàng nên cung cấp mẫu gasket, hình ảnh vị trí lắp đặt và thông tin về môi chất để kỹ thuật có cơ sở xác định vật liệu phù hợp.
19. Những thông tin cần cung cấp khi mua gasket cao su
| Thông tin | Mục đích |
|---|---|
| Kích thước | Xác định kích thước gasket cần sử dụng. |
| Tiêu chuẩn mặt bích | ANSI, JIS, DIN hoặc tiêu chuẩn khác. |
| Vật liệu | EPDM, NBR, FKM, Silicone, Neoprene... |
| Môi chất | Kiểm tra khả năng tương thích hóa học. |
| Nhiệt độ | Kiểm tra giới hạn nhiệt độ của vật liệu. |
| Áp suất | Xác định yêu cầu của mối ghép. |
| Loại mặt bích | Flat Face, Raised Face hoặc thiết kế khác. |
| Ứng dụng | Nước, hóa chất, dầu, thực phẩm, HVAC... |
| Số lượng | Xác định phương án cung cấp và gia công. |
20. SDT Group cung cấp gasket cao su công nghiệp
SDT Group cung cấp các giải pháp gasket và vật liệu làm kín phục vụ hệ thống đường ống, van, thiết bị công nghiệp, xử lý nước, hóa chất và nhiều ứng dụng khác.
Trong nhóm sản phẩm gasket cao su, SDT hiện kinh doanh các dòng sản phẩm như Gasket Shieyu và các sản phẩm gasket cao su theo vật liệu, tiêu chuẩn và ứng dụng.
Đối với những trường hợp cần lựa chọn giữa EPDM, NBR, FKM/Viton, Silicone, Neoprene hoặc vật liệu khác, SDT có thể hỗ trợ dựa trên thông tin thực tế của hệ thống thay vì chỉ lựa chọn theo tên vật liệu.
Khách hàng nên gửi những gì để SDT tư vấn chính xác?
- Hình ảnh gasket hiện tại.
- Kích thước DN hoặc kích thước gasket.
- Tiêu chuẩn mặt bích ANSI/JIS/DIN.
- Tên môi chất.
- Nhiệt độ làm việc.
- Áp suất làm việc.
- Vật liệu ống và van.
- Hình ảnh vị trí lắp đặt nếu cần.
Liên hệ SDT Group để được tư vấn Gasket cao su
SDT Group hỗ trợ lựa chọn gasket cao su theo vật liệu, kích thước, tiêu chuẩn mặt bích, môi chất, nhiệt độ và áp suất, phù hợp với từng hệ thống đường ống và thiết bị công nghiệp.
???? Hotline / Zalo: 0936168393
???? Email: support@sdt.com.vn
Vui lòng gửi hình ảnh, kích thước gasket hoặc thông tin hệ thống để được tư vấn loại vật liệu phù hợp.
21. Câu hỏi thường gặp về gasket cao su
Gasket cao su là gì?
Gasket cao su là gioăng làm kín được chế tạo từ các loại elastomer như EPDM, NBR, FKM, Neoprene, Silicone, SBR hoặc Natural Rubber. Gioăng được nén giữa hai bề mặt để tạo vùng làm kín.
Gasket EPDM dùng cho hóa chất được không?
Có thể sử dụng EPDM với nhiều loại hóa chất, nhưng không nên kết luận chỉ dựa trên tên “hóa chất”. Cần xác định chính xác loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.
EPDM và Viton khác nhau như thế nào?
EPDM thường được lựa chọn cho nhiều ứng dụng nước, hơi nước, ozone và thời tiết; FKM/Viton thường được xem xét cho dầu, nhiên liệu và nhiều môi trường nhiệt độ hoặc hóa chất cao hơn. Vật liệu phù hợp cần được xác định theo môi chất cụ thể.
Gasket NBR có chịu được nước không?
NBR có thể sử dụng trong một số ứng dụng nước, nhưng ưu điểm nổi bật của NBR là khả năng chống dầu và nhiên liệu. Nếu hệ thống chủ yếu là nước, EPDM thường là một trong những vật liệu cần được xem xét.
Gasket cao su có dùng được cho mặt bích nhựa không?
Có. Gasket cao su có thể được sử dụng cho nhiều hệ thống mặt bích nhựa nếu kích thước, tiêu chuẩn, vật liệu và điều kiện làm việc phù hợp. Shieyu hiện được SDT cung cấp cho các hệ thống mặt bích ANSI, JIS và DIN.
Gasket có cần thay sau mỗi lần tháo mặt bích không?
Trong nhiều ứng dụng, gasket đã qua nén nên được thay mới khi tháo mối ghép, đặc biệt khi yêu cầu độ kín cao. Việc tái sử dụng hay thay mới cần căn cứ vào loại gasket và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.

