Hỗ trợ kỹ thuật
- Keo dán ống nhựa Weld-On – Giải pháp kết dính UPVC/CPVC tiêu chuẩn công nghiệp
- Khám phá các dòng van nhựa cao cấp của Primary Fluid Systems cho ngành xử lý nước và hóa chất
- Dụng Cụ Thi Công Đường Ống Nhựa REED – Giải Pháp Toàn Diện Cho Kỹ Sư và Nhà Thầu Chuyên Nghiệp
- SHIEYU – Giải pháp đồng bộ CPVC cho hệ thống thoát nước bếp công nghiệp
- Hướng dẫn thiết kế & lắp đặt hệ thống thoát bếp bằng CPVC SHIEYU
Gioăng Mặt Bích EPDM / Viton / PTFE – Hàng Sẵn Kho DN15 Đến DN600 Chuẩn ANSI, JIS, DIN
Gioăng Mặt Bích (Gasket) EPDM / Viton / PTFE – Hàng Sẵn Kho Tiêu Chuẩn JIS, ANSI, DIN
Gioăng mặt bích (Flange Gasket) là chi tiết làm kín không thể thiếu trong các mối nối ghép bích công nghiệp, có nhiệm vụ điền đầy các khe hở tế vi giữa hai bề mặt kim loại hoặc nhựa để ngăn chặn triệt để hiện tượng rò rỉ lưu chất (chất lỏng, khí, hóa chất ăn mòn, hơi nước). Tùy thuộc vào áp suất, nhiệt độ và tính chất ăn mòn của môi chất, việc lựa chọn đúng vật liệu gioăng giữa EPDM, Viton (FKM) hay PTFE (Teflon) đóng vai trò quyết định đến độ an toàn và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống đường ống.
SDT Group hiện là đơn vị nhập khẩu vật liệu tấm đệm tiêu chuẩn và trực tiếp gia công cắt CNC các loại gioăng đệm mặt bích với đầy đủ kích thước từ DN15 (1/2") đến DN600 (24"), cung ứng cả hai kiểu dáng thông dụng: Gioăng có lỗ bu lông (Full Face - FF) và gioăng không lỗ bu lông (Ring Type / Raised Face - RF) theo các tiêu chuẩn quốc tế ANSI/ASME, JIS, DIN với trữ lượng hàng sẵn kho lớn, đáp ứng tiến độ bàn giao hỏa tốc cho dự án.
1. So sánh chi tiết 3 loại vật liệu gioăng mặt bích phổ biến
| Đặc tính kỹ thuật | Gioăng EPDM | Gioăng Viton (FKM) | Gioăng PTFE (Teflon) |
|---|---|---|---|
| Bản chất vật liệu | Cao su tổng hợp Ethylene Propylene Diene | Cao su Fluoroelastomer cao cấp | Nhựa nhiệt dẻo Polytetrafluoroethylene |
| Dải nhiệt độ làm việc | -40°C đến +120°C (tức thời +140°C) | -20°C đến +200°C (tức thời +250°C) | -180°C đến +260°C |
| Độ cứng thông dụng | 65 – 70 Shore A | 70 – 75 Shore A | 55 – 60 Shore D |
| Kháng hóa chất | Kháng nước, hơi nước bão hòa, axit loãng, kiềm nhẹ | Kháng dầu mỡ, xăng khoáng, axit đậm đặc, hydrocacbon | Trơ hóa học gần như tuyệt đối (kháng axit đậm đặc, bazơ mạnh, dung môi hữu cơ) |
| Khả năng đàn hồi | Rất tốt (độ đàn hồi cao, hồi phục nhanh) | Rất tốt (chống biến dạng nén ở nhiệt độ cao) | Vừa phải (dễ bị chảy lạnh nếu siết quá mô-men lực) |
| Ứng dụng chính | Hệ thống cấp thoát nước, HVAC, PCCC, nước thải | Hóa dầu, lọc dầu, môi trường xăng dầu, hóa chất nóng | Bán dẫn, dược phẩm, thực phẩm, hóa chất ăn mòn cực mạnh |
2. Bảng quy cách kích thước gioăng mặt bích thông dụng chuẩn JIS 10K & ANSI Class 150
Dưới đây là bảng kích thước tiêu chuẩn cho dạng gioăng Raised Face (RF - gioăng vành khuyên không lỗ bu lông) thường dùng nhất trong hệ thống ống công nghiệp:
| Kích thước (DN) | Kích thước (Inch) | Tiêu chuẩn JIS 10K (mm) | Tiêu chuẩn ANSI B16.21 Class 150 (mm) | Độ dày tiêu chuẩn (mm) | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường kính trong (d1) | Đường kính ngoài (d2) | Đường kính trong (d1) | Đường kính ngoài (d2) | |||
| DN15 | 1/2" | 18 | 58 | 21 | 48 | 1.5 / 2.0 / 3.0 |
| DN20 | 3/4" | 24 | 63 | 27 | 57 | 1.5 / 2.0 / 3.0 |
| DN25 | 1" | 30 | 74 | 33 | 67 | 1.5 / 2.0 / 3.0 |
| DN32 | 1-1/4" | 40 | 84 | 42 | 76 | 1.5 / 2.0 / 3.0 |
| DN40 | 1-1/2" | 46 | 89 | 48 | 86 | 1.5 / 2.0 / 3.0 |
| DN50 | 2" | 58 | 104 | 60 | 105 | 1.5 / 2.0 / 3.0 |
| DN65 | 2-1/2" | 71 | 124 | 73 | 124 | 2.0 / 3.0 / 5.0 |
| DN80 | 3" | 84 | 134 | 89 | 137 | 2.0 / 3.0 / 5.0 |
| DN100 | 4" | 110 | 159 | 114 | 175 | 2.0 / 3.0 / 5.0 |
| DN150 | 6" | 160 | 220 | 168 | 222 | 2.0 / 3.0 / 5.0 |
| DN200 | 8" | 210 | 270 | 219 | 279 | 3.0 / 5.0 |
3. Bảng giá tham khảo gioăng mặt bích EPDM, Viton, PTFE (Loại RF, dày 3mm)
Đơn giá tham khảo theo kích thước chuẩn ANSI 150 / JIS 10K độ dày 3mm (loại vòng đệm RF). Đơn giá biến động tùy thuộc vào độ dày (1mm, 1.5mm, 2mm, 3mm, 5mm), kiểu gioăng (RF hoặc FF) và số lượng đặt hàng:
| Quy cách danh nghĩa | Gioăng EPDM (VNĐ/cái) | Gioăng Viton (FKM) (VNĐ/cái) | Gioăng PTFE Teflon (VNĐ/cái) | Tình trạng kho |
|---|---|---|---|---|
| DN15 (1/2") | 15.000 – 25.000 | 95.000 – 135.000 | 35.000 – 50.000 | Sẵn hàng số lượng lớn |
| DN20 (3/4") | 18.000 – 28.000 | 120.000 – 165.000 | 45.000 – 65.000 | Sẵn hàng số lượng lớn |
| DN25 (1") | 22.000 – 35.000 | 150.000 – 210.000 | 60.000 – 85.000 | Sẵn hàng số lượng lớn |
| DN32 (1-1/4") | 28.000 – 42.000 | 190.000 – 260.000 | 80.000 – 115.000 | Sẵn hàng số lượng lớn |
| DN40 (1-1/2") | 35.000 – 50.000 | 240.000 – 330.000 | 105.000 – 145.000 | Sẵn hàng số lượng lớn |
| DN50 (2") | 45.000 – 65.000 | 320.000 – 440.000 | 135.000 – 190.000 | Sẵn hàng số lượng lớn |
| DN65 (2-1/2") | 60.000 – 85.000 | 420.000 – 580.000 | 185.000 – 250.000 | Sẵn hàng số lượng lớn |
| DN80 (3") | 75.000 – 105.000 | 530.000 – 720.000 | 230.000 – 320.000 | Sẵn hàng số lượng lớn |
| DN100 (4") | 95.000 – 135.000 | 680.000 – 950.000 | 310.000 – 430.000 | Sẵn hàng số lượng lớn |
| DN150 – DN600 | Liên hệ báo giá | Liên hệ báo giá | Liên hệ báo giá | Sẵn phôi tấm gia công ngay |
Quý khách hàng cần gia công theo kích thước phi tiêu chuẩn, gia công gioăng mặt bích có lỗ bu lông (FF) hoặc nhận báo giá dự án theo số lượng, vui lòng liên hệ Hotline/Zalo: 0936168393.
4. Năng lực gia công cắt gioăng mặt bích CNC tại SDT Group
- Chính xác tuyệt đối: Sử dụng hệ thống máy cắt CNC dao rung chuyên dụng cho vật liệu mềm, đường cắt láng mịn, dung sai kích thước chỉ ±0.1mm, đảm bảo độ khít hoàn hảo với bề mặt bích.
- Gia công phi tiêu chuẩn linh hoạt: Ngoài các chuẩn kích thước thông dụng JIS (5K, 10K, 16K, 20K), ANSI/ASME (Class 150, 300, 600), DIN/EN (PN10, PN16, PN25, PN40), chúng tôi nhận cắt gioăng theo bản vẽ thiết kế riêng của khách hàng hoặc theo kích thước mẫu thực tế.
- Nguồn gốc vật liệu minh bạch: Toàn bộ phôi tấm đệm EPDM, Viton, PTFE đều được nhập khẩu chính ngạch từ các nhà sản xuất uy tín, có đầy đủ chứng chỉ kiểm định xuất xưởng (CO, CQ).
- Tiến độ thần tốc: Sẵn kho hàng nghìn mét vuông phôi tấm tại kho Hà Nội và TP.HCM, năng lực gia công hàng loạt giao hàng ngay trong ngày cho các đơn vị thi công cần xử lý sự cố rò rỉ gấp.
5. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt gioăng mặt bích đúng kỹ thuật
- Chọn đúng dạng gioăng theo mặt bích: Mặt bích phẳng (Flat Face - FF) nên dùng gioăng toàn phần có lỗ bu lông (Full Face) để tránh làm vỡ gãy tai bích nhựa khi siết; mặt bích gờ nổi (Raised Face - RF) nên sử dụng gioăng vòng tròn không lỗ (Ring Type) để lực siết tập trung làm kín tối ưu.
- Vệ sinh sạch sẽ bề mặt bích: Tẩy sạch rỉ sét, cặn bẩn, dầu mỡ bám dính hoặc mảnh gioăng cũ trước khi đặt gioăng mới vào vị trí.
- Quy tắc siết bu lông hình sao (Star Pattern): Tuyệt đối không siết chặt bu lông theo vòng tròn liên tiếp. Phải siết theo sơ đồ đối xứng chữ thập hoặc hình sao qua nhiều bước (30% $\rightarrow$ 60% $\rightarrow$ 100% lực siết khuyến nghị) để phân bố đều áp lực lên bề mặt gioăng, chống vặn lệch gây rò rỉ.
- Lưu ý đối với gioăng PTFE: Nhựa Teflon có độ đàn hồi cơ học thấp hơn cao su, do đó sau khi chạy thử hệ thống 24 giờ đầu tiên, nên kiểm tra và siết lại lực nhẹ (retorque) để bù đắp hiện tượng trượt dão (creep).
6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Nên dùng gioăng EPDM hay gioăng Viton cho hệ thống hóa chất?
Đối với dung dịch axit loãng, bazo hữu cơ yếu hoặc hệ thống nước thải công nghiệp ở nhiệt độ phòng dưới 100°C, gioăng EPDM là phương án kinh tế hiệu quả nhất. Tuy nhiên, nếu môi chất chứa axit đậm đặc, dung môi hydrocacbon, xăng dầu khoáng hoặc nhiệt độ vận hành trên 120°C, bắt buộc phải sử dụng gioăng Viton (FKM) để tránh bị phồng rộp, phân rã vật liệu.
Gioăng PTFE nguyên chất (Virgin PTFE) có an toàn cho thực phẩm và dược phẩm không?
Có. Nhựa PTFE nguyên chất hoàn toàn trơ về mặt sinh hóa, không mùi, không màu, không vị và đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm của FDA (Hoa Kỳ), rất được tin dùng trong các dây chuyền chiết rót đồ uống, dược phẩm và xử lý nước siêu tinh khiết.
SDT Group có nhận cắt lẻ vài chiếc gioăng theo kích thước yêu cầu không?
Có. Chúng tôi nhận gia công mọi số lượng, từ đơn hàng mẫu 1–2 chiếc theo kích thước phi tiêu chuẩn cho đến hàng nghìn sản phẩm cung ứng cho các công trình, dự án bảo dưỡng nhà máy định kỳ.
Thông tin liên hệ tư vấn kỹ thuật & Đặt hàng:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SDT (SDT GROUP)
Hotline / Zalo: 0936168393
Website: sdtgroup.vn

