Hotline:
0936168393
Email: support@sdt.com.vn
Ý kiến đóng góp - 0903288058

Gioăng Kim Loại Xoắn Ốc Spiral Wound Gasket LJSW600

Gioăng Kim Loại Xoắn Ốc Spiral Wound Gasket LJSW600

Gioăng Kim Loại Xoắn Ốc Spiral Wound Gasket LJSW600 – Giải Pháp Làm Kín Mặt Bích Chịu Áp Suất & Nhiệt Độ Cao Hãng LJ

Trong các hệ thống đường ống công nghiệp, hiện tượng rò rỉ tại mặt bích là nguyên nhân hàng đầu gây thất thoát năng lượng, dừng máy đột ngột và tiềm ẩn rủi ro cháy nổ – đặc biệt ở các vị trí có chu kỳ nhiệt độ và áp suất thay đổi liên tục (thermal cycling). Gioăng xoắn kim loại Spiral Wound Gasket LJSW600 của hãng Ningbo LJ Sealing là giải pháp làm kín bán kim loại tiêu chuẩn hàng đầu, sở hữu khả năng tự đàn hồi và bù lực siết vượt trội, đảm bảo độ kín khít bền vững trong những điều kiện vận hành khắc nghiệt nhất.

1. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết (Technical Specifications)

Thông số kỹ thuật Giá trị / Tiêu chuẩn áp dụng
Mã sản phẩm LJSW600 Series
Cấu tạo chính Lá kim loại định hình chữ V/W quấn xen kẽ với dải vật liệu đệm mềm phi kim, hàn điểm hai đầu
Dải nhiệt độ làm việc Từ -250°C đến +650°C (tùy thuộc vào vật liệu dải thép và chất điền đầy)
Cấp áp lực làm việc - Tiêu chuẩn ASME/ANSI: Class 150, 300, 600, 900, 1500, 2500 Lbs
- Tiêu chuẩn EN/DIN: PN10, PN16, PN25, PN40, PN64, PN100, PN160, PN250, PN400
- Tiêu chuẩn JIS: 10K, 16K, 20K, 30K, 40K, 63K
Vật liệu lá thép cuộn (Hoop) SS304, SS304L, SS316, SS316L, SS321, SS317L, Duplex 31803, Monel, Titanium, Inconel, Hastelloy C/B, Zirconium 702
Vật liệu điền đầy (Filler) Than chì dẻo (Flexible Graphite), Nhựa Teflon (PTFE), Tấm không amiăng (CNAF), Khoáng Mica chịu nhiệt cao
Vật liệu vành trong & ngoài (Rings) Thép carbon (Carbon Steel sơn/mạ kẽm), SS304/SS304L, SS316/SS316L, Inconel, Monel
Tiêu chuẩn thiết kế & kích thước ASME B16.20 (cho mặt bích ASME B16.5 / B16.47), EN 1514-2, DIN 2690, JIS B2404

2. Cấu Tạo & Ưu Thế Kỹ Thuật Nổi Bật

LJSW600 được chế tạo từ sự kết hợp tối ưu giữa cơ tính vững chắc của kim loại và độ dẻo đàn hồi của vật liệu đệm phi kim:

  • Hiệu ứng lò xo tự hồi phục (Spring-like recovery): Tiết diện hình chữ V của dải kim loại đóng vai trò như một hệ thống lò xo giảm chấn vi mô. Khi nhiệt độ hoặc áp suất trong đường ống tăng giảm đột ngột làm dãn nới liên kết bu-lông, gioăng có khả năng tự bung hồi phục để duy trì áp lực làm kín liên tục, triệt tiêu hiện tượng xì hở ron.
  • Chống thổi bung (Anti-blowout) an toàn: Vành kim loại giữ chặt dải đệm xoắn, ngăn không cho vật liệu làm kín bị xé rách hoặc thổi bay khỏi mặt bích ngay cả ở áp suất tới hạn.
  • Độ kín khí cao: Lớp vật liệu đệm mềm điền đầy hoàn toàn vào các rãnh xước tế vi trên bề mặt bích gia công, ngăn ngừa rò rỉ các loại khí dễ bay hơi (Fugitive Emissions).

3. Bốn Dạng Kết Cấu Tiêu Chuẩn Của Dòng LJSW600

  • Dạng cơ bản không vành (Style R / SW): Chỉ gồm phần đệm xoắn kim loại + filler. Chuyên dùng cho mặt bích kiểu rãnh âm dương (Tongue & Groove) hoặc rãnh lòng sâu đực - cái (Male & Female).
  • Dạng có vành định tâm ngoài (Style CG / SW-C): Có thêm vành thép carbon hoặc inox bên ngoài. Vành này giúp định tâm gioăng chính xác với tâm lỗ bu-lông và chống siết quá lực làm nát dải đệm. Dùng phổ biến cho mặt bích gờ nổi (Raised Face - RF) Class 150 & 300.
  • Dạng có vành bảo vệ trong (Style RIR / SW-I): Có vành kim loại phía trong dải xoắn, giúp chống hiện tượng đùn vật liệu vào lòng ống và giảm xoáy dòng lưu chất. Thường dùng cho mặt bích âm dương hoặc mặt phẳng đặc thù.
  • Dạng đầy đủ 2 vành (Style CGI / SW-C/I): Tích hợp cả vành trong và vành ngoài. Đây là cấu hình an toàn nhất theo khuyến nghị của tiêu chuẩn ASME B16.20, bắt buộc sử dụng cho hệ thống hơi quá nhiệt áp lực cao (Class 300 trở lên) hoặc lưu chất nguy hại, độc hại.

4. Ứng Dụng Công Nghiệp Thực Tế

Gioăng xoắn kim loại LJSW600 là lựa chọn tin cậy hàng đầu cho các nhà máy công nghiệp nặng:

  • Ngành Dầu khí & Lọc hóa dầu: Mặt bích đường ống dẫn dầu thô, tháp chưng cất phân đoạn, hệ thống đường ống khí đốt áp lực cao, thiết bị trao đổi nhiệt.
  • Hệ thống Nồi hơi & Nhiệt điện: Đường ống dẫn hơi bão hòa, hơi quá nhiệt (Superheated steam), đường nước cấp lò hơi cao áp, nắp bao hơi, cửa người chui (manhole/handhole).
  • Nhà máy Hóa chất & Phân bón: Mặt bích van và đường ống dẫn dung môi, kiềm, axit nồng độ cao (khi sử dụng lá inox 316L/Monel kết hợp đệm PTFE).
  • Công nghiệp Đóng tàu & Thép: Đường ống xả động cơ máy thủy, hệ thống đường ống thủy lực áp suất cao, cụm van điều tiết công nghiệp.

5. Hướng Dẫn Lựa Chọn Cấu Hình Vật Liệu

  • Hệ thống hơi nóng, nước cấp, khí nén thông dụng: Chọn dải thép SS304 + Điền đầy Than chì (Graphite), vành ngoài Thép Carbon.
  • Hơi quá nhiệt nhiệt độ cực cao (> 500°C) hoặc môi trường oxy hóa: Chọn dải thép SS316/Inconel + Điền đầy Mica/Graphite chống oxy hóa.
  • Môi trường hóa chất ăn mòn mạnh, dược phẩm, thực phẩm sạch: Chọn dải thép SS316L + Điền đầy PTFE nguyên sinh.

6. Báo Giá & Cung Ứng Gioăng LJSW600 Chính Hãng LJ Sealing

Chúng tôi cung cấp đầy đủ dải kích thước gioăng xoắn LJSW600 từ DN15 đến DN1500 (1/2" đến 60") theo các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến (ANSI, DIN, JIS) hoặc nhận sản xuất quy cách phi tiêu chuẩn theo bản vẽ kỹ thuật riêng của khách hàng.

Quý khách hàng vui lòng liên hệ: Cung cấp kích thước danh định (DN/NPS), cấp áp suất (Class/PN), nhiệt độ và lưu chất làm việc để đội ngũ kỹ sư hỗ trợ tính toán và gửi báo giá cạnh tranh nhất!

Thông số kỹ thuật

Tài liệu kỹ thuật

Hãng sản xuất