Hotline:
0936168393
Email: support@sdt.com.vn
Ý kiến đóng góp - 0903288058

Gioăng Sóng Kim Loại Phủ Than Chì / PTFE KF630 – Gioăng Corrugated Metal Gasket LJ

Gioăng sóng kim loại KF630 của LJ Sealing là dòng gioăng làm kín có cấu tạo lõi kim loại dập sóng đồng tâm, kết hợp với lớp phủ vật liệu mềm như Flexible Graphite (than chì giãn nở) hoặc PTFE. Thiết kế này giúp gioăng tạo khả năng tiếp xúc và bù trừ tốt với các sai lệch nhỏ trên bề mặt mặt bích, đồng thời duy trì lực làm kín trong điều kiện nhiệt độ và áp suất thay đổi.

Gioăng sóng kim loại KF630 phủ than chì hoặc PTFE LJ Sealing

Gioăng sóng kim loại KF630 – lõi kim loại dập sóng kết hợp lớp phủ vật liệu làm kín mềm.

1. Gioăng sóng kim loại KF630 là gì?

Corrugated Metal Gasket KF630 là loại gioăng kim loại có lõi được tạo hình dạng sóng đồng tâm trên toàn bộ vùng làm kín. Bề mặt lõi kim loại được phủ một lớp vật liệu mềm nhằm tăng khả năng thích ứng với các vi sai trên bề mặt mặt bích và cải thiện hiệu quả làm kín.

So với các loại gioăng kim loại đặc hoặc một số cấu trúc gioăng kim loại có độ dày lớn, thiết kế dạng sóng giúp KF630 có cấu trúc tương đối mỏng, trọng lượng thấp và có khả năng tạo lực tiếp xúc tập trung tại vùng làm kín.

Tùy theo môi trường sử dụng, vật liệu lõi và vật liệu phủ có thể được lựa chọn để đáp ứng yêu cầu về nhiệt độ, hóa chất, áp suất và điều kiện vận hành của từng hệ thống.

2. Thông số kỹ thuật gioăng KF630

Thông số Thông tin kỹ thuật
Mã sản phẩm LJ KF630 / Corrugated Metal Gasket
Kiểu gioăng Gioăng kim loại dập sóng đồng tâm, có lớp phủ vật liệu làm kín mềm
Lõi kim loại Thép carbon, SS304/SS304L, SS316/SS316L và các vật liệu kim loại khác theo yêu cầu
Vật liệu phủ Flexible Graphite (than chì giãn nở) hoặc PTFE
Độ dày lõi kim loại Có nhiều lựa chọn theo thiết kế và điều kiện làm kín của hệ thống
Bước sóng Có thể lựa chọn theo yêu cầu thiết kế và chiều rộng bề mặt làm kín
Dải nhiệt độ Phụ thuộc vào vật liệu lõi, vật liệu phủ và điều kiện vận hành thực tế
Tiêu chuẩn mặt bích Có thể gia công theo các tiêu chuẩn và kích thước mặt bích phổ biến như ASME/ANSI, DIN, JIS hoặc theo bản vẽ
Kích thước Gia công theo DN/NPS, kích thước mặt bích hoặc bản vẽ kỹ thuật
Xuất xứ LJ Sealing – Ningbo, Trung Quốc

Lưu ý: Thông số thực tế của gioăng cần được xác định dựa trên kích thước mặt bích, môi chất, nhiệt độ, áp suất, vật liệu lõi và vật liệu phủ. Khi đặt hàng, nên cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật để lựa chọn cấu hình phù hợp.

3. Cấu tạo của gioăng Corrugated Metal Gasket KF630

KF630 được cấu tạo từ hai thành phần chính:

  • Lõi kim loại dập sóng: tạo nên kết cấu cơ học của gioăng, đồng thời tạo khả năng đàn hồi tương đối khi chịu lực nén.
  • Lớp phủ làm kín: thường sử dụng Flexible Graphite hoặc PTFE nhằm tăng khả năng tiếp xúc với bề mặt mặt bích và hỗ trợ quá trình làm kín.

Biên dạng sóng đồng tâm tạo ra nhiều vùng tiếp xúc trên bề mặt gioăng. Khi được lắp đặt và siết bu-lông đúng quy trình, lớp vật liệu phủ có thể bù vào các sai lệch nhỏ của bề mặt làm kín.

4. Ưu điểm của gioăng sóng kim loại KF630

  • Cấu trúc mỏng và trọng lượng tương đối thấp: thiết kế lõi kim loại dạng sóng giúp giảm vật liệu so với một số loại gioăng kim loại có kết cấu dày.
  • Khả năng thích ứng với bề mặt mặt bích: lớp phủ mềm giúp tăng khả năng tiếp xúc và hỗ trợ làm kín tại các vị trí có độ nhám hoặc sai lệch nhỏ trên bề mặt.
  • Khả năng duy trì lực làm kín: kết cấu dạng sóng của lõi kim loại hỗ trợ khả năng đàn hồi khi hệ thống chịu rung động hoặc thay đổi nhiệt độ trong quá trình vận hành.
  • Có nhiều lựa chọn vật liệu: có thể lựa chọn lõi thép carbon, inox 304, inox 316 và các vật liệu đặc biệt tùy theo môi trường sử dụng.
  • Linh hoạt về vật liệu phủ: Flexible Graphite và PTFE đáp ứng các nhóm ứng dụng khác nhau về nhiệt độ và khả năng tương thích hóa chất.
  • Gia công theo kích thước: có thể sản xuất theo kích thước mặt bích, tiêu chuẩn hoặc bản vẽ kỹ thuật của thiết bị.

5. Lựa chọn lớp phủ Graphite hay PTFE?

5.1. Gioăng KF630 phủ Flexible Graphite

Flexible Graphite thường được lựa chọn cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt cao và khả năng làm kín tốt trong các hệ thống công nghiệp.

Một số môi trường có thể sử dụng gồm:

  • Hệ thống hơi nước và đường ống hơi.
  • Đường ống khí nóng và khí xả.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt.
  • Đường ống dầu và dầu tải nhiệt.
  • Mặt bích thiết bị công nghiệp làm việc ở nhiệt độ cao.

5.2. Gioăng KF630 phủ PTFE

PTFE có khả năng kháng nhiều loại hóa chất và thường được sử dụng trong các hệ thống cần khả năng tương thích hóa chất cao.

Các ứng dụng điển hình gồm:

  • Đường ống hóa chất.
  • Thiết bị xử lý hóa chất.
  • Bồn chứa và thiết bị công nghệ.
  • Hệ thống xử lý nước và dung dịch hóa chất.
  • Một số ứng dụng trong ngành thực phẩm, dược phẩm tùy theo yêu cầu vật liệu và tiêu chuẩn hệ thống.

Lưu ý: Không nên lựa chọn vật liệu phủ chỉ dựa trên nhiệt độ hoặc tên hóa chất. Cần kiểm tra đồng thời nồng độ, nhiệt độ, áp suất, môi chất và vật liệu lõi để xác định cấu hình gioăng phù hợp.

6. Ứng dụng của gioăng sóng kim loại KF630

Gioăng KF630 có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống đường ống và thiết bị công nghiệp cần giải pháp làm kín dạng kim loại kết hợp vật liệu phủ mềm.

  • Hệ thống đường ống công nghiệp: làm kín các mối nối mặt bích trong hệ thống đường ống dẫn khí, hơi, dầu và các loại môi chất công nghiệp.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt: sử dụng tại các vị trí mặt bích của thiết bị trao đổi nhiệt, bình ngưng và các thiết bị nhiệt công nghiệp.
  • Ngành hóa chất: lựa chọn cấu hình lõi inox kết hợp PTFE cho những ứng dụng có yêu cầu về khả năng tương thích hóa chất.
  • Van công nghiệp: làm kín các vị trí mặt bích, thân van hoặc các bộ phận thiết bị có yêu cầu về độ kín.
  • Bồn bể và thiết bị chứa: sử dụng tại các mối nối mặt bích của bồn chứa, thiết bị công nghệ và hệ thống xử lý môi chất.
  • Hệ thống khí và hơi: phù hợp với các vị trí cần gioăng có khả năng chịu nhiệt và duy trì khả năng làm kín trong điều kiện vận hành thay đổi.

7. Gioăng KF630 có thể gia công theo bản vẽ

Đối với các thiết bị có kích thước mặt bích đặc biệt hoặc không sử dụng kích thước gioăng tiêu chuẩn, SDT Group có thể tiếp nhận thông tin kỹ thuật để tư vấn và đặt sản xuất gioăng theo kích thước yêu cầu.

Khách hàng có thể cung cấp một trong các thông tin sau:

  • Kích thước DN/NPS của đường ống.
  • Tiêu chuẩn mặt bích: ASME/ANSI, DIN, JIS...
  • Đường kính trong và đường kính ngoài của gioăng.
  • Độ dày gioăng yêu cầu.
  • Vật liệu lõi kim loại.
  • Vật liệu lớp phủ: Graphite hoặc PTFE.
  • Nhiệt độ và áp suất làm việc.
  • Loại môi chất tiếp xúc.
  • Bản vẽ kỹ thuật hoặc mẫu gioăng hiện có.

8. Hướng dẫn cung cấp thông tin khi đặt gioăng KF630

Để lựa chọn đúng cấu hình gioăng, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về điều kiện vận hành thay vì chỉ cung cấp kích thước đường ống.

Thông tin cần cung cấp Mục đích
Kích thước mặt bích Xác định kích thước và hình dạng gioăng
Tiêu chuẩn mặt bích Đảm bảo gioăng phù hợp với hệ thống lắp đặt
Môi chất Lựa chọn vật liệu lõi và lớp phủ phù hợp
Nhiệt độ làm việc Xác định giới hạn nhiệt độ của vật liệu
Áp suất làm việc Đánh giá yêu cầu về khả năng làm kín
Vật liệu mặt bích Hỗ trợ lựa chọn cấu hình gioăng phù hợp
Bản vẽ hoặc mẫu cũ Đối chiếu kích thước khi cần gia công theo yêu cầu

9. Mua gioăng sóng kim loại KF630 tại SDT Group

SDT Group cung cấp và tư vấn các giải pháp gioăng làm kín công nghiệp, trong đó có dòng Corrugated Metal Gasket KF630 của LJ Sealing.

Với các ứng dụng đặc thù, SDT có thể tiếp nhận bản vẽ hoặc thông số vận hành để hỗ trợ lựa chọn vật liệu lõi, vật liệu phủ và kích thước gioăng phù hợp với thiết bị.

Để được tư vấn và báo giá gioăng KF630, quý khách vui lòng cung cấp: kích thước mặt bích, tiêu chuẩn mặt bích, môi chất, nhiệt độ, áp suất làm việc và bản vẽ kỹ thuật nếu có.

SDT GROUP – GIẢI PHÁP NHỰA & THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP

📞 Hotline / Zalo: 0936168393
📧 Email: support@sdt.com.vn

Liên hệ SDT Group để được tư vấn cấu hình gioăng và báo giá theo kích thước thực tế.

10. Câu hỏi thường gặp về gioăng KF630

Gioăng KF630 dùng vật liệu gì?

KF630 sử dụng lõi kim loại dập sóng, có thể lựa chọn thép carbon, inox 304, inox 316 hoặc các vật liệu kim loại khác theo yêu cầu. Lớp phủ làm kín có thể sử dụng Flexible Graphite hoặc PTFE tùy ứng dụng.

Gioăng KF630 có thể sử dụng cho đường ống hóa chất không?

Có thể sử dụng trong một số hệ thống hóa chất khi lựa chọn đúng vật liệu lõi và lớp phủ. Với môi trường hóa chất cụ thể, cần kiểm tra loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và áp suất trước khi lựa chọn gioăng.

KF630 có thể làm theo kích thước riêng không?

Có. Gioăng có thể được gia công theo kích thước mặt bích, tiêu chuẩn hoặc bản vẽ kỹ thuật của khách hàng. Đối với kích thước phi tiêu chuẩn, nên gửi bản vẽ hoặc mẫu thực tế để đối chiếu.

Nên chọn Graphite hay PTFE cho KF630?

Việc lựa chọn phụ thuộc vào môi chất và điều kiện vận hành. Graphite thường phù hợp với các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt cao, trong khi PTFE thường được lựa chọn khi yêu cầu khả năng tương thích hóa chất cao. SDT Group có thể tư vấn dựa trên thông số vận hành cụ thể.

Thông số kỹ thuật

Tài liệu kỹ thuật

// end inFo contend
// end contend -->

Gioăng Sóng Kim Loại Phủ Than Chì / PTFE Corrugated Gasket KF630 Hãng LJ

Gioăng Sóng Kim Loại Phủ Than Chì / PTFE Corrugated Gasket KF630 Hãng LJ

Gioăng Sóng Kim Loại Phủ Than Chì / PTFE KF630 – Gioăng Corrugated Metal Gasket LJ

Gioăng sóng kim loại KF630 của LJ Sealing là dòng gioăng làm kín có cấu tạo lõi kim loại dập sóng đồng tâm, kết hợp với lớp phủ vật liệu mềm như Flexible Graphite (than chì giãn nở) hoặc PTFE. Thiết kế này giúp gioăng tạo khả năng tiếp xúc và bù trừ tốt với các sai lệch nhỏ trên bề mặt mặt bích, đồng thời duy trì lực làm kín trong điều kiện nhiệt độ và áp suất thay đổi.

Gioăng sóng kim loại KF630 phủ than chì hoặc PTFE LJ Sealing

Gioăng sóng kim loại KF630 – lõi kim loại dập sóng kết hợp lớp phủ vật liệu làm kín mềm.

1. Gioăng sóng kim loại KF630 là gì?

Corrugated Metal Gasket KF630 là loại gioăng kim loại có lõi được tạo hình dạng sóng đồng tâm trên toàn bộ vùng làm kín. Bề mặt lõi kim loại được phủ một lớp vật liệu mềm nhằm tăng khả năng thích ứng với các vi sai trên bề mặt mặt bích và cải thiện hiệu quả làm kín.

So với các loại gioăng kim loại đặc hoặc một số cấu trúc gioăng kim loại có độ dày lớn, thiết kế dạng sóng giúp KF630 có cấu trúc tương đối mỏng, trọng lượng thấp và có khả năng tạo lực tiếp xúc tập trung tại vùng làm kín.

Tùy theo môi trường sử dụng, vật liệu lõi và vật liệu phủ có thể được lựa chọn để đáp ứng yêu cầu về nhiệt độ, hóa chất, áp suất và điều kiện vận hành của từng hệ thống.

2. Thông số kỹ thuật gioăng KF630

Thông số Thông tin kỹ thuật
Mã sản phẩm LJ KF630 / Corrugated Metal Gasket
Kiểu gioăng Gioăng kim loại dập sóng đồng tâm, có lớp phủ vật liệu làm kín mềm
Lõi kim loại Thép carbon, SS304/SS304L, SS316/SS316L và các vật liệu kim loại khác theo yêu cầu
Vật liệu phủ Flexible Graphite (than chì giãn nở) hoặc PTFE
Độ dày lõi kim loại Có nhiều lựa chọn theo thiết kế và điều kiện làm kín của hệ thống
Bước sóng Có thể lựa chọn theo yêu cầu thiết kế và chiều rộng bề mặt làm kín
Dải nhiệt độ Phụ thuộc vào vật liệu lõi, vật liệu phủ và điều kiện vận hành thực tế
Tiêu chuẩn mặt bích Có thể gia công theo các tiêu chuẩn và kích thước mặt bích phổ biến như ASME/ANSI, DIN, JIS hoặc theo bản vẽ
Kích thước Gia công theo DN/NPS, kích thước mặt bích hoặc bản vẽ kỹ thuật
Xuất xứ LJ Sealing – Ningbo, Trung Quốc

Lưu ý: Thông số thực tế của gioăng cần được xác định dựa trên kích thước mặt bích, môi chất, nhiệt độ, áp suất, vật liệu lõi và vật liệu phủ. Khi đặt hàng, nên cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật để lựa chọn cấu hình phù hợp.

3. Cấu tạo của gioăng Corrugated Metal Gasket KF630

KF630 được cấu tạo từ hai thành phần chính:

  • Lõi kim loại dập sóng: tạo nên kết cấu cơ học của gioăng, đồng thời tạo khả năng đàn hồi tương đối khi chịu lực nén.
  • Lớp phủ làm kín: thường sử dụng Flexible Graphite hoặc PTFE nhằm tăng khả năng tiếp xúc với bề mặt mặt bích và hỗ trợ quá trình làm kín.

Biên dạng sóng đồng tâm tạo ra nhiều vùng tiếp xúc trên bề mặt gioăng. Khi được lắp đặt và siết bu-lông đúng quy trình, lớp vật liệu phủ có thể bù vào các sai lệch nhỏ của bề mặt làm kín.

4. Ưu điểm của gioăng sóng kim loại KF630

  • Cấu trúc mỏng và trọng lượng tương đối thấp: thiết kế lõi kim loại dạng sóng giúp giảm vật liệu so với một số loại gioăng kim loại có kết cấu dày.
  • Khả năng thích ứng với bề mặt mặt bích: lớp phủ mềm giúp tăng khả năng tiếp xúc và hỗ trợ làm kín tại các vị trí có độ nhám hoặc sai lệch nhỏ trên bề mặt.
  • Khả năng duy trì lực làm kín: kết cấu dạng sóng của lõi kim loại hỗ trợ khả năng đàn hồi khi hệ thống chịu rung động hoặc thay đổi nhiệt độ trong quá trình vận hành.
  • Có nhiều lựa chọn vật liệu: có thể lựa chọn lõi thép carbon, inox 304, inox 316 và các vật liệu đặc biệt tùy theo môi trường sử dụng.
  • Linh hoạt về vật liệu phủ: Flexible Graphite và PTFE đáp ứng các nhóm ứng dụng khác nhau về nhiệt độ và khả năng tương thích hóa chất.
  • Gia công theo kích thước: có thể sản xuất theo kích thước mặt bích, tiêu chuẩn hoặc bản vẽ kỹ thuật của thiết bị.

5. Lựa chọn lớp phủ Graphite hay PTFE?

5.1. Gioăng KF630 phủ Flexible Graphite

Flexible Graphite thường được lựa chọn cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt cao và khả năng làm kín tốt trong các hệ thống công nghiệp.

Một số môi trường có thể sử dụng gồm:

  • Hệ thống hơi nước và đường ống hơi.
  • Đường ống khí nóng và khí xả.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt.
  • Đường ống dầu và dầu tải nhiệt.
  • Mặt bích thiết bị công nghiệp làm việc ở nhiệt độ cao.

5.2. Gioăng KF630 phủ PTFE

PTFE có khả năng kháng nhiều loại hóa chất và thường được sử dụng trong các hệ thống cần khả năng tương thích hóa chất cao.

Các ứng dụng điển hình gồm:

  • Đường ống hóa chất.
  • Thiết bị xử lý hóa chất.
  • Bồn chứa và thiết bị công nghệ.
  • Hệ thống xử lý nước và dung dịch hóa chất.
  • Một số ứng dụng trong ngành thực phẩm, dược phẩm tùy theo yêu cầu vật liệu và tiêu chuẩn hệ thống.

Lưu ý: Không nên lựa chọn vật liệu phủ chỉ dựa trên nhiệt độ hoặc tên hóa chất. Cần kiểm tra đồng thời nồng độ, nhiệt độ, áp suất, môi chất và vật liệu lõi để xác định cấu hình gioăng phù hợp.

6. Ứng dụng của gioăng sóng kim loại KF630

Gioăng KF630 có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống đường ống và thiết bị công nghiệp cần giải pháp làm kín dạng kim loại kết hợp vật liệu phủ mềm.

  • Hệ thống đường ống công nghiệp: làm kín các mối nối mặt bích trong hệ thống đường ống dẫn khí, hơi, dầu và các loại môi chất công nghiệp.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt: sử dụng tại các vị trí mặt bích của thiết bị trao đổi nhiệt, bình ngưng và các thiết bị nhiệt công nghiệp.
  • Ngành hóa chất: lựa chọn cấu hình lõi inox kết hợp PTFE cho những ứng dụng có yêu cầu về khả năng tương thích hóa chất.
  • Van công nghiệp: làm kín các vị trí mặt bích, thân van hoặc các bộ phận thiết bị có yêu cầu về độ kín.
  • Bồn bể và thiết bị chứa: sử dụng tại các mối nối mặt bích của bồn chứa, thiết bị công nghệ và hệ thống xử lý môi chất.
  • Hệ thống khí và hơi: phù hợp với các vị trí cần gioăng có khả năng chịu nhiệt và duy trì khả năng làm kín trong điều kiện vận hành thay đổi.

7. Gioăng KF630 có thể gia công theo bản vẽ

Đối với các thiết bị có kích thước mặt bích đặc biệt hoặc không sử dụng kích thước gioăng tiêu chuẩn, SDT Group có thể tiếp nhận thông tin kỹ thuật để tư vấn và đặt sản xuất gioăng theo kích thước yêu cầu.

Khách hàng có thể cung cấp một trong các thông tin sau:

  • Kích thước DN/NPS của đường ống.
  • Tiêu chuẩn mặt bích: ASME/ANSI, DIN, JIS...
  • Đường kính trong và đường kính ngoài của gioăng.
  • Độ dày gioăng yêu cầu.
  • Vật liệu lõi kim loại.
  • Vật liệu lớp phủ: Graphite hoặc PTFE.
  • Nhiệt độ và áp suất làm việc.
  • Loại môi chất tiếp xúc.
  • Bản vẽ kỹ thuật hoặc mẫu gioăng hiện có.

8. Hướng dẫn cung cấp thông tin khi đặt gioăng KF630

Để lựa chọn đúng cấu hình gioăng, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về điều kiện vận hành thay vì chỉ cung cấp kích thước đường ống.

Thông tin cần cung cấp Mục đích
Kích thước mặt bích Xác định kích thước và hình dạng gioăng
Tiêu chuẩn mặt bích Đảm bảo gioăng phù hợp với hệ thống lắp đặt
Môi chất Lựa chọn vật liệu lõi và lớp phủ phù hợp
Nhiệt độ làm việc Xác định giới hạn nhiệt độ của vật liệu
Áp suất làm việc Đánh giá yêu cầu về khả năng làm kín
Vật liệu mặt bích Hỗ trợ lựa chọn cấu hình gioăng phù hợp
Bản vẽ hoặc mẫu cũ Đối chiếu kích thước khi cần gia công theo yêu cầu

9. Mua gioăng sóng kim loại KF630 tại SDT Group

SDT Group cung cấp và tư vấn các giải pháp gioăng làm kín công nghiệp, trong đó có dòng Corrugated Metal Gasket KF630 của LJ Sealing.

Với các ứng dụng đặc thù, SDT có thể tiếp nhận bản vẽ hoặc thông số vận hành để hỗ trợ lựa chọn vật liệu lõi, vật liệu phủ và kích thước gioăng phù hợp với thiết bị.

Để được tư vấn và báo giá gioăng KF630, quý khách vui lòng cung cấp: kích thước mặt bích, tiêu chuẩn mặt bích, môi chất, nhiệt độ, áp suất làm việc và bản vẽ kỹ thuật nếu có.

SDT GROUP – GIẢI PHÁP NHỰA & THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP

📞 Hotline / Zalo: 0936168393
📧 Email: support@sdt.com.vn

Liên hệ SDT Group để được tư vấn cấu hình gioăng và báo giá theo kích thước thực tế.

10. Câu hỏi thường gặp về gioăng KF630

Gioăng KF630 dùng vật liệu gì?

KF630 sử dụng lõi kim loại dập sóng, có thể lựa chọn thép carbon, inox 304, inox 316 hoặc các vật liệu kim loại khác theo yêu cầu. Lớp phủ làm kín có thể sử dụng Flexible Graphite hoặc PTFE tùy ứng dụng.

Gioăng KF630 có thể sử dụng cho đường ống hóa chất không?

Có thể sử dụng trong một số hệ thống hóa chất khi lựa chọn đúng vật liệu lõi và lớp phủ. Với môi trường hóa chất cụ thể, cần kiểm tra loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và áp suất trước khi lựa chọn gioăng.

KF630 có thể làm theo kích thước riêng không?

Có. Gioăng có thể được gia công theo kích thước mặt bích, tiêu chuẩn hoặc bản vẽ kỹ thuật của khách hàng. Đối với kích thước phi tiêu chuẩn, nên gửi bản vẽ hoặc mẫu thực tế để đối chiếu.

Nên chọn Graphite hay PTFE cho KF630?

Việc lựa chọn phụ thuộc vào môi chất và điều kiện vận hành. Graphite thường phù hợp với các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt cao, trong khi PTFE thường được lựa chọn khi yêu cầu khả năng tương thích hóa chất cao. SDT Group có thể tư vấn dựa trên thông số vận hành cụ thể.

Thông số kỹ thuật

Tài liệu kỹ thuật

Hãng sản xuất