Gioăng Full Face Hennig – Full Face Gaskets
Gioăng Full Face Hennig (Hennig Full Face Gaskets) là loại gioăng mặt bích được thiết kế để bao phủ toàn bộ vùng bề mặt của mặt bích, đồng thời được gia công các lỗ bulông tương ứng để hỗ trợ định vị gioăng trong quá trình lắp đặt.
Hennig Gasket & Seals cung cấp Full Face Gasket với nhiều kích thước, chiều dày và vật liệu khác nhau. Sản phẩm có thể được sản xuất theo kích thước tiêu chuẩn hoặc gia công theo bản vẽ kỹ thuật, mẫu thực tế và yêu cầu riêng của từng hệ thống.
Full Face Gasket được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như dầu khí, hóa chất, đường ống, cấp thoát nước, HVAC, thực phẩm, điện tử, y tế, đóng gói và các hệ thống thiết bị công nghiệp.
Gioăng Full Face là gì?
Full Face Gasket là loại gioăng mặt bích có đường kính ngoài được thiết kế gần tương ứng với đường kính ngoài của mặt bích và có các lỗ bulông được bố trí theo vòng bulông.
Khác với Ring Gasket chỉ có đường kính trong và đường kính ngoài, Full Face Gasket có thêm hệ thống lỗ bulông. Các lỗ này cho phép bulông đi xuyên qua gioăng và giúp giữ gioăng đúng vị trí khi lắp ráp mặt bích.
Theo Hennig, Full Face Gasket và Ring Gasket đều là các dạng flange gasket phổ biến. Full Face Gasket có cấu tạo mở rộng ra đến khu vực bulông của mặt bích, trong khi Ring Gasket nằm bên trong vùng bulông.
Cấu tạo của Full Face Gasket Hennig
Một Full Face Gasket thông thường bao gồm phần thân gioăng và hệ thống lỗ bulông được bố trí theo vòng bulông của mặt bích.
- ID – Inside Diameter: đường kính trong, tương ứng với vùng lòng ống hoặc lỗ bên trong mặt bích.
- OD – Outside Diameter: đường kính ngoài của gioăng, thường tương ứng với vùng ngoài của mặt bích.
- Bolt Circle: đường kính vòng tròn đi qua tâm của các lỗ bulông.
- Bolt Hole Diameter: đường kính từng lỗ bulông.
- Number of Bolt Holes: số lượng lỗ bulông.
- Thickness: chiều dày vật liệu gioăng.
Thông số cần xác định khi gia công Full Face Gasket
| Thông số | Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Đường kính trong | ID | Kích thước đường kính phần mở bên trong gioăng |
| Đường kính ngoài | OD | Kích thước ngoài của gioăng |
| Vòng bulông | Bolt Circle | Đường kính vòng tròn đi qua tâm các lỗ bulông |
| Đường kính lỗ bulông | Bolt Hole Diameter | Kích thước từng lỗ để bulông đi qua |
| Số lỗ bulông | Number of Holes | Số lượng lỗ bulông trên gioăng |
| Chiều dày | Thickness | Độ dày của vật liệu làm gioăng |
Gioăng Full Face khác gì Gioăng Ring?
Full Face Gasket và Ring Gasket đều được sử dụng cho các mối nối mặt bích, nhưng có sự khác biệt rõ ràng về hình dạng và cách định vị.
| Tiêu chí | Full Face Gasket | Ring Gasket |
|---|---|---|
| Hình dạng | Bao phủ toàn bộ vùng mặt bích | Dạng vòng nằm trong khu vực làm kín |
| Lỗ bulông | Có lỗ bulông | Không có lỗ bulông |
| Định vị | Bulông giúp định vị gioăng | Cần căn chỉnh gioăng khi lắp đặt |
| Kích thước cần xác định | ID, OD, Bolt Circle, số lỗ, đường kính lỗ và chiều dày | ID, OD và chiều dày |
| Diện tích làm kín | Lớn hơn do bao phủ rộng trên mặt bích | Tập trung tại vùng làm kín dạng vòng |
| Lắp đặt | Bulông giúp giữ gioăng đúng vị trí | Cần căn chỉnh gioăng trong quá trình lắp |
Hennig lưu ý rằng việc lựa chọn giữa Full Face và Ring Gasket cần xem xét kiểu mặt bích, thiết kế mối nối, lực siết và điều kiện làm việc của hệ thống. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên kích thước đường ống.
Ưu điểm của thiết kế Full Face Gasket
Định vị gioăng bằng lỗ bulông
Các lỗ bulông trên Full Face Gasket giúp gioăng được giữ đúng vị trí trong quá trình lắp ráp. Điều này giúp giảm nguy cơ gioăng bị lệch khỏi vị trí thiết kế khi hai mặt bích được ghép lại.
Bao phủ rộng trên bề mặt mặt bích
Full Face Gasket mở rộng đến khu vực ngoài của mặt bích, giúp phần vật liệu gioăng bao phủ rộng hơn so với Ring Gasket.
Hạn chế bụi bẩn xâm nhập vào vùng tiếp xúc
Phần vật liệu nằm ra phía ngoài vùng làm kín có thể giúp che phủ khoảng không gian giữa các vị trí bulông và hạn chế bụi bẩn xâm nhập vào khu vực tiếp xúc của mối nối.
Ứng dụng của Full Face Gasket Hennig
Full Face Gasket được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Hennig hiện liệt kê các lĩnh vực ứng dụng của flange gasket bao gồm:
- Dầu khí và hóa dầu.
- Đường ống dầu khí.
- Công nghiệp hóa chất.
- Cấp thoát nước và hệ thống đường ống.
- HVAC – Heating, Ventilation and Air Conditioning.
- Công nghiệp thực phẩm.
- Nhà máy bia.
- Công nghiệp điện tử.
- Thiết bị y tế.
- Ngành đóng gói.
- Máy móc và thiết bị công nghiệp.
Vật liệu Full Face Gasket Hennig
Hennig có khả năng gia công Full Face Gasket từ nhiều loại vật liệu làm kín khác nhau. Danh mục vật liệu thực tế có thể thay đổi tùy theo kích thước, yêu cầu kỹ thuật và điều kiện ứng dụng.
BLUE-GARD® 3400
BLUE-GARD® 3400 là vật liệu gioăng dạng tấm Non-Asbestos được Hennig sử dụng cho các sản phẩm làm kín. Đây là một trong những vật liệu được hãng liệt kê cho flange, ring và full face gasket.
EPDM
EPDM là vật liệu cao su phù hợp với nhiều ứng dụng liên quan đến nước và các môi trường mà đặc tính của EPDM đáp ứng yêu cầu.
Nitrile – NBR
Nitrile (NBR / Buna-N) là vật liệu cao su được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng làm kín công nghiệp. Khi lựa chọn NBR, cần xem xét khả năng tương thích với môi chất cụ thể.
Neoprene
Neoprene là vật liệu cao su tổng hợp có thể được sử dụng để gia công Full Face Gasket cho những ứng dụng phù hợp.
Silicone
Silicone được sử dụng trong những ứng dụng yêu cầu đặc tính làm kín của vật liệu silicone.
Fluoroelastomer
Fluoroelastomer, thường được gọi là FKM, là một trong các vật liệu được Hennig liệt kê cho việc gia công flange gasket và full face gasket.
SBR – Red Rubber
SBR (Red Rubber) là vật liệu cao su được sử dụng trong nhiều ứng dụng làm kín công nghiệp.
Gum Rubber
Gum Rubber là vật liệu cao su tự nhiên được Hennig sử dụng cho các sản phẩm gasket theo yêu cầu.
Cork và Cork Rubber
Cork và Cork Rubber là những lựa chọn vật liệu khác được Hennig liệt kê cho các ứng dụng flange gasket.
Butyl
Butyl là vật liệu được Hennig cung cấp dưới dạng gasket material và có thể gia công thành các hình dạng theo yêu cầu.
White FDA Nitrile
White FDA Nitrile là lựa chọn vật liệu màu trắng dành cho những ứng dụng cần xem xét yêu cầu liên quan đến thực phẩm.
Hypalon®
Hypalon® cũng nằm trong danh sách vật liệu mà Hennig có thể sử dụng để gia công các loại flange gasket.
Bảng vật liệu Full Face Gasket Hennig
| Vật liệu | Tên gọi | Định hướng sử dụng |
|---|---|---|
| BLUE-GARD® 3400 | Non-Asbestos Compressed Sheet | Ứng dụng làm kín công nghiệp phù hợp với vật liệu Non-Asbestos |
| EPDM | EPDM Rubber | Nước và các môi trường phù hợp với EPDM |
| Nitrile | NBR / Buna-N | Dầu, hydrocarbon và các ứng dụng phù hợp với NBR |
| Neoprene | Neoprene Rubber | Các ứng dụng làm kín công nghiệp |
| Silicone | Silicone Rubber | Các ứng dụng yêu cầu vật liệu Silicone |
| Fluoroelastomer | FKM | Các ứng dụng yêu cầu Fluoroelastomer |
| SBR | Red Rubber | Các ứng dụng làm kín công nghiệp |
| Gum Rubber | Natural Rubber | Các ứng dụng phù hợp với cao su tự nhiên |
| Cork | Cork Gasket Material | Các ứng dụng làm kín phù hợp với Cork |
| Cork Rubber | Cork-Rubber | Các ứng dụng làm kín công nghiệp |
| Butyl | Butyl Rubber | Các ứng dụng yêu cầu vật liệu Butyl |
| White FDA Nitrile | White FDA NBR | Ứng dụng liên quan đến thực phẩm khi đáp ứng yêu cầu vật liệu |
| Hypalon® | Hypalon Rubber | Các ứng dụng làm kín công nghiệp |
Cách đo gioăng Full Face
Khi đặt gia công Full Face Gasket, cần xác định nhiều kích thước hơn so với Ring Gasket. Hennig hướng dẫn cần xác định các thông số gồm: ID, OD, số lượng lỗ bulông, đường kính lỗ bulông và Bolt Circle.
1. Đo đường kính trong – ID
Đường kính trong là kích thước của phần mở bên trong gioăng, tương ứng với vùng lòng ống hoặc lỗ bên trong mặt bích.
2. Đo đường kính ngoài – OD
Đường kính ngoài của Full Face Gasket thường tương ứng với đường kính ngoài của mặt bích.
3. Đếm số lượng lỗ bulông
Cần xác định chính xác số lượng lỗ bulông trên mặt bích để gia công đúng số lỗ trên gioăng.
4. Đo đường kính lỗ bulông
Đường kính từng lỗ bulông cần được xác định để đảm bảo bulông có thể đi qua gioăng trong quá trình lắp đặt.
5. Xác định Bolt Circle
Bolt Circle là đường kính của vòng tròn đi qua tâm tất cả các lỗ bulông.
Theo hướng dẫn của Hennig, có thể xác định kích thước này bằng cách đo giữa các lỗ bulông đối diện nhau. Khi đo thực tế nên kiểm tra nhiều cặp lỗ để giảm sai số.
Gia công Full Face Gasket theo yêu cầu
Hennig chuyên gia công các loại flange gasket, bao gồm Full Face Gasket, theo bản vẽ kỹ thuật hoặc mẫu thực tế.
Hãng có khả năng đáp ứng từ các sản phẩm gia công thủ công đặc biệt, đơn hàng số lượng nhỏ đến sản xuất số lượng lớn.
Các phương pháp gia công có thể bao gồm:
- Waterjet Cutting.
- Flash Cutting.
- Die Cutting.
- Hand Cutting.
Việc lựa chọn phương pháp gia công phụ thuộc vào vật liệu, kích thước, hình dạng, dung sai và số lượng sản phẩm.
Khi nào nên sử dụng Full Face Gasket?
Việc lựa chọn Full Face hay Ring Gasket cần dựa trên thiết kế mặt bích và điều kiện vận hành. Full Face Gasket có ưu điểm về khả năng định vị nhờ các lỗ bulông, nhưng diện tích làm kín lớn hơn nên yêu cầu về lực siết và vật liệu cần được xem xét phù hợp.
Theo tài liệu kỹ thuật của Hennig, Full Face Gasket thường được sử dụng trong các ứng dụng có mặt bích phù hợp với thiết kế Full Face. Hãng cũng lưu ý rằng không nên sử dụng Ring Gasket trong một ứng dụng yêu cầu Full Face nếu điều này làm giảm diện tích làm kín hoặc tạo nguy cơ ảnh hưởng đến mặt bích.
Đối với hệ thống cụ thể, việc lựa chọn nên dựa trên thiết kế mặt bích, môi chất, nhiệt độ, áp suất, vật liệu gioăng và yêu cầu của nhà thiết kế hoặc nhà sản xuất thiết bị.
Thông tin cần cung cấp khi đặt Gioăng Full Face Hennig
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| ID | Đường kính trong của gioăng |
| OD | Đường kính ngoài của gioăng |
| Bolt Circle | Đường kính vòng bulông |
| Số lỗ bulông | Số lượng lỗ trên mặt bích |
| Đường kính lỗ | Kích thước từng lỗ bulông |
| Chiều dày | Chiều dày vật liệu gioăng |
| Vật liệu | EPDM, NBR, Silicone, Neoprene, FKM, Non-Asbestos... |
| Môi chất | Nước, dầu, khí, hơi, hóa chất, thực phẩm... |
| Nhiệt độ | Nhiệt độ vận hành |
| Áp suất | Áp suất làm việc |
| Số lượng | Số lượng cần sản xuất hoặc cung cấp |
Gioăng Full Face Hennig tại SDT Group
SDT Group cung cấp giải pháp gioăng và vật liệu làm kín công nghiệp, trong đó Hennig Full Face Gasket có thể được lựa chọn và gia công theo kích thước, vật liệu và yêu cầu kỹ thuật của từng hệ thống.
Với các sản phẩm có kích thước đặc biệt, khách hàng có thể cung cấp bản vẽ kỹ thuật, thông số mặt bích hoặc mẫu gioăng cũ để SDT Group hỗ trợ kiểm tra và xác định phương án phù hợp.
Liên hệ SDT Group để được tư vấn Gioăng Full Face Hennig
Quý khách cần Full Face Gasket Hennig theo kích thước tiêu chuẩn, bản vẽ kỹ thuật hoặc mẫu thực tế, vui lòng liên hệ SDT Group để được hỗ trợ xác định vật liệu, kích thước và phương án gia công.
Hotline / Zalo: 0936168393

